pain threshold

pain threshold

Some people have a much higher pain threshold than others.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngưỡng chịu đau: Mức độ kích thích thấp nhất tại đó một người bắt đầu cảm thấy đau. Nói cách khác, đây điểm một tác nhân gây đau (như nhiệt, áp lực) trở nên đau đớn đối với một cá nhân cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Một số người ngưỡng chịu đau cao hơn nhiều so với những người khác.)
  • (Ngưỡng chịu đau của ấy thấp đến nỗi ngay cả một mũi tiêm nhỏ cũng khiến ấy khóc.)
  • (Các vận động viên thường tập luyện để tăng ngưỡng chịu đau của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a high/low pain threshold": ngưỡng chịu đau cao/thấp, dùng để mô tả khả năng chịu đau của một người.
    • He has a remarkably high pain threshold after years of martial arts. (Anh ấy ngưỡng chịu đau cao đáng kể sau nhiều năm luyện tập thuật.)
  • "to push someone's pain threshold": đẩy ngưỡng chịu đau của ai đó lên mức giới hạn, thường dùng trong ngữ cảnh tập luyện hoặc thử thách.
    • The coach pushed the team's pain threshold during the endurance test. (Huấn luyện viên đã đẩy ngưỡng chịu đau của đội lên mức giới hạn trong bài kiểm tra sức bền.)
  • "to measure pain threshold": đo lường ngưỡng chịu đau, thường trong nghiên cứu y học hoặc tâm lý học.
    • Researchers use a heat probe to measure the pain threshold of participants. (Các nhà nghiên cứu sử dụng đầu nhiệt để đo ngưỡng chịu đau của người tham gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Pain tolerance (danh từ): khả năng chịu đựng đau đớn sau khi đã vượt qua ngưỡng chịu đau. Khác với "pain threshold" (điểm bắt đầu đau), "pain tolerance" mức đau tối đa một người có thể chịu đựng.
    • Her pain tolerance is impressive; she can endure hours of physical therapy. (Khả năng chịu đựng đau của ấy thật ấn tượng; ấy có thể chịu đựng hàng giờ vật trị liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Threshold of pain: cách diễn đạt tương đương, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh y học.
  • Pain point: điểm đau (thường dùng trong kinh doanh hoặc thiết kế để chỉ vấn đề khó khăn, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "pain threshold").
  • Sensitivity to pain: độ nhạy cảm với đau, liên quan đến mức độ kích thích gây đau thấp hay cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To push through the pain: vượt qua cơn đau, thường dùng trong thể thao hoặc tập luyện.
    • He had to push through the pain to finish the marathon. (Anh ấy phải vượt qua cơn đau để hoàn thành cuộc đua marathon.)
  • To bear the pain: chịu đựng cơn đau.
    • She couldn't bear the pain any longer and asked for medication. ( ấy không thể chịu đựng cơn đau thêm nữa yêu cầu thuốc giảm đau.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a thick skin: làn da dày, nghĩa bóng ít bị tổn thương về mặt tinh thần, nhưng đôi khi cũng dùng để chỉ khả năng chịu đau về thể chất.
    • After years of criticism, she developed a thick skin. (Sau nhiều năm bị chỉ trích, ấy đã trở nên dày dạn.)
  • To be numb to pain: liệt với cơn đau, không còn cảm thấy đau nữa do đã quen hoặc do thuốc.
    • The boxer was so focused that he was numb to the pain of his injuries. ( quyền Anh tập trung đến mức liệt với cơn đau từ các chấn thương của mình.)